korean foot
/ˌkɔˈriən fʊt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "korean foot". Phiên âm /ˌkɔˈriən fʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "korean foot" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “korean foot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish